Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Pauli
0 - 1 Vincent Vermeij
Nils Froling
Claudio Kammerknecht
Vinko Sapina
Stefan Kutschke
Christoph Daferner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 46 | 7.63 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 76 | 6.45 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 64 | 7.94 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 31 | 6.69 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 64 | 6.56 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 29 | 7.24 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 62 | 6.67 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Frederik Roslyng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 2 | 46 | 6.52 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 52 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 29 | 7.7 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Konrad Faber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 1 | 66 | 6.29 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 5 | Vinko Sapina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 42 | Friedrich Muller | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 3 | 71 | 6.65 | ||
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 57 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ