Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Donkor
1 - 1 Fabio Kaufmann
Sebastian Griesbeck
1 - 2 Rayan Philippe
Niklas Tauer
Florian Kruger
Niklas Tauer
Anthony Ujah
Jannis Nikolaou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 7.58 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 58 | 6.23 | |
| 19 | Holmbert Aron Fridjonsson | Forward | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 11 | 6.46 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 3 | Marco Komenda | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.41 | |
| 27 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 2 | 1 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 5 | 94 | 6.53 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 2 | 71 | 7.48 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 3 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 56 | 6.32 | |
| 32 | Jonas Sterner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 2 | 2 | 22 | 6.28 | |
| 6 | Marko Ivezic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 57 | 6.32 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Defender | 1 | 0 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 3 | 92 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 55 | 7.08 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.34 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 41 | 6.23 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 57 | 7.24 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 56 | 8.06 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 6 | 4 | 4 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 33 | 8.77 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 26 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ