Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Omar Marmoush
Aurele Amenda
Mahmoud Dahoud
1 - 2 Igor Matanovic
2 - 3 Omar Marmoush
Can Yilmaz Uzun
Mario Gotze
Robin Koch
2 - 4 Lucas Silva Melo,Tuta
Hugo Emanuel Larsson
Ansgar Knauff
Ellyes Skhiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 61 | 6.46 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 44 | 5.84 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 8.16 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 20 | 7.09 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.73 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 49 | 5.83 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 5.86 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 20 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 68 | 5.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 66 | 6.55 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 61 | 7.85 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 4 | 13 | 12 | 92.31% | 11 | 1 | 42 | 10 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 7.44 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 10 | 4 | 55 | 7.37 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ