Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nadiem Amiri
0 - 2 Jonathan Michael Burkardt
0 - 3 Lee Jae Sung
Hong Hyun Seok
Armindo Sieb
Silvan Widmer
Andreas Hanche-Olsen
Nikolas Konrad Veratschnig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 4 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 17 | Timo Becker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 42 | 6.08 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 4 | Patrick Erras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 61 | 6.55 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 6.34 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 57 | 5.98 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 24 | 5.87 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 84 | 7.36 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 66 | 7.12 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 76 | 7.01 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 7.74 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 2 | 65 | 7.54 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 11 | 0 | 105 | 8.54 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 66 | 7.79 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 78 | 7.42 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 7.42 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 45 | 36 | 80% | 4 | 1 | 68 | 7.68 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ