Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aaron Keller
Aiman Dardari
Mehmet Avlayici
Raul Marita
1 - 2 Noel Futkeu
Jan Elvedi
Felix Higl
Aaron Keller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 63 | 5.96 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 5.43 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 3 | 50 | 6.27 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 6.07 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 17 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.93 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 22 | 6.54 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 28 | Doni Arifi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ