Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Holstein Kiel vs Greuther Furth, 19h00 ngày 31/01

Vòng 20
19:00 ngày 31/01/2026
Holstein Kiel
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Greuther Furth
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.92
+0.75
0.98
O 2.75
0.88
U 2.75
1.00
1
1.67
X
3.70
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.83
+0.25
1.05
O 1.25
1.13
U 1.25
0.74

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Greuther Furth

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
Greuther Furth Greuther Furth
Marko Ivezic match yellow.png
39'
50'
match goal 0 - 1 Aaron Keller
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Aldin Jakupovic
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
match change
59'
Adrian Kapralik
Ra sân: Niklas Niehoff
match change
59'
Jonas Meffert 1 - 1
Kiến tạo: Lasse Rosenboom
match goal
60'
66'
match change Aiman Dardari
Ra sân: Branimir Hrgota
75'
match change Mehmet Avlayici
Ra sân: Dennis Srbeny
75'
match change Raul Marita
Ra sân: Doni Arifi
77'
match pen 1 - 2 Noel Futkeu
Andu Yobel Kelati
Ra sân: Steven Skrzybski
match change
78'
Marcus Muller
Ra sân: Lasse Rosenboom
match change
83'
83'
match change Jan Elvedi
Ra sân: Brynjar Ingi Bjarnason
84'
match change Felix Higl
Ra sân: Noel Futkeu
Andu Yobel Kelati match yellow.png
90'
Umut Tohumcu match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Aaron Keller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Greuther Furth

Holstein Kiel Holstein Kiel
Greuther Furth Greuther Furth
13
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
45
 
Đánh đầu
 
41
0
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
9
25
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
0
24
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
21
546
 
Số đường chuyền
 
251
85%
 
Chuyền chính xác
 
71%
137
 
Pha tấn công
 
74
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
26
 
Số quả tạt chính xác
 
7
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
17
 
Phá bóng
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Adrian Kapralik
18
Aldin Jakupovic
25
Marcus Muller
16
Andu Yobel Kelati
22
Stefan Schwab
15
Kasper Davidsen
1
Timon Moritz Weiner
17
Mladen Cvjetinovic
40
Leon Parduzi
Holstein Kiel Holstein Kiel 4-2-3-1
3-4-2-1 Greuther Furth Greuther Furth
21
Krumrey
47
Tolkin
6
Ivezic
26
Zec
23
Rosenboo...
28
Meffert
8
Tohumcu
10
Therkels...
7
Skrzybsk...
29
Niehoff
19
Harres
21
Schlieck
25
Bjarnaso...
4
Ziereis
5
Munz
23
Dehm
13
Will
28
Arifi
16
Keller
10
Hrgota
7
Srbeny
9
Futkeu

Substitutes

18
Felix Higl
11
Aiman Dardari
38
Raul Marita
15
Jan Elvedi
44
Mehmet Avlayici
2
Lukas Reich
42
Omar Sillah
14
Jomaine Consbruch
43
Silas Prufrock
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Adrian Kapralik 20
Aldin Jakupovic 18
Marcus Muller 25
Andu Yobel Kelati 16
Stefan Schwab 22
Kasper Davidsen 15
Timon Moritz Weiner 1
Mladen Cvjetinovic 17
Leon Parduzi 40
Holstein Kiel Greuther Furth
18 Felix Higl
11 Aiman Dardari
38 Raul Marita
15 Jan Elvedi
44 Mehmet Avlayici
2 Lukas Reich
42 Omar Sillah
14 Jomaine Consbruch
43 Silas Prufrock

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Greuther Furth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 0.67
13.67 Phạm lỗi 14
4.33 Phạt góc 2.33
3 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.9
2.8 Sút trúng cầu môn 2.7
12.7 Phạm lỗi 10.8
5.1 Phạt góc 2.8
2.8 Thẻ vàng 2
49.1% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (23trận)
Chủ Khách
Greuther Furth (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
5
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
1
4
5
1

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Tiền đạo cắm 2 0 0 23 15 65.22% 0 0 31 5.84
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 61 56 91.8% 1 0 63 5.96
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 46 43 93.48% 0 2 54 5.43
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 34 30 88.24% 4 3 50 6.27
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 1 45 43 95.56% 0 1 54 6.07
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 1 0 3 8 5 62.5% 0 1 17 6.31
21 Jonas Krumrey Thủ môn 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 32 5.93
8 Umut Tohumcu Tiền vệ trụ 0 0 0 29 25 86.21% 1 1 46 6.62
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 1 0 0 23 17 73.91% 1 0 32 5.88
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 1 0 0 7 4 57.14% 1 2 23 6.39
29 Niklas Niehoff Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 3 1 17 6

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 13 76.47% 1 2 27 7.3
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 1 0 1 8 7 87.5% 3 0 21 7.13
4 Phillip Ziereis Trung vệ 0 0 0 14 14 100% 0 2 22 6.93
7 Dennis Srbeny Tiền đạo cắm 0 0 0 11 4 36.36% 0 2 22 6.54
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 26 6.4
25 Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 29 6.88
28 Doni Arifi Midfielder 0 0 1 13 11 84.62% 0 0 21 6.49
21 Timo Schlieck Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 21 6.43
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 1 2 13 6.36
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 16 12 75% 0 1 25 6.58
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 2 1 0 9 7 77.78% 1 1 21 7.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ