Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Holstein Kiel vs Hannover 96, 18h00 ngày 30/08

Vòng 4
18:00 ngày 30/08/2025
Holstein Kiel
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Hannover 96
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.07
-0
0.83
O 2.75
0.88
U 2.75
1.00
1
2.66
X
3.35
2
2.34
Hiệp 1
+0
1.04
-0
0.86
O 0.5
0.29
U 0.5
2.40

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Hannover 96 hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Hannover 96

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
Hannover 96 Hannover 96
Phil Harres 1 - 0
Kiến tạo: John Tolkin
match goal
21'
Magnus Knudsen match yellow.png
38'
Jonas Torrissen Therkelsen match yellow.png
46'
Kasper Davidsen
Ra sân: Magnus Knudsen
match change
46'
60'
match change Benjamin Kallman
Ra sân: Benedikt Pichler
60'
match change Daisuke Yokota
Ra sân: Jannik Rochelt
61'
match change Waniss Taibi
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
62'
match goal 1 - 1 Virgil Eugen Ghița
Kiến tạo: Enzo Leopold
Adrian Kapralik
Ra sân: Alexander Bernhardsson
match change
63'
69'
match goal 1 - 2 Benjamin Kallman
Kiến tạo: Enzo Leopold
Niklas Niehoff
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
match change
70'
Marcus Muller
Ra sân: Phil Harres
match change
70'
76'
match yellow.png Ime Okon
77'
match change Hendry Blank
Ra sân: Ime Okon
Stefan Schwab
Ra sân: Robert Wagner
match change
80'
80'
match yellow.png Boris Tomiak
80'
match yellow.png Maurice Neubauer
85'
match change Franz Roggow
Ra sân: Mustapha Bundu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Hannover 96

Holstein Kiel Holstein Kiel
Hannover 96 Hannover 96
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
4
16
 
Sút Phạt
 
23
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
365
 
Số đường chuyền
 
534
77%
 
Chuyền chính xác
 
86%
23
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
3
17
 
Đánh đầu
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cứu thua
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
9
2
 
Đánh chặn
 
17
11
 
Ném biên
 
23
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
15
1
 
Successful center
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
19
 
Long pass
 
27
53
 
Pha tấn công
 
161
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Kasper Davidsen
20
Adrian Kapralik
25
Marcus Muller
29
Niklas Niehoff
22
Stefan Schwab
1
Timon Moritz Weiner
13
Ivan Nekic
6
Marko Ivezic
23
Lasse Rosenboom
Holstein Kiel Holstein Kiel 4-3-1-2
3-3-1-3 Hannover 96 Hannover 96
21
Krumrey
3
Komenda
5
Johansso...
26
Zec
47
Tolkin
10
Therkels...
24
Knudsen
39
Wagner
7
Skrzybsk...
19
Harres
11
Bernhard...
1
Noll
20
Okon
3
Tomiak
5
Ghița
27
Matsuda
8
Leopold
33
Neubauer
15
Aseko-Nk...
7
Bundu
11
Pichler
10
Rochelt

Substitutes

9
Benjamin Kallman
18
Daisuke Yokota
26
Waniss Taibi
4
Hendry Blank
13
Franz Roggow
30
Leo Weinkauf
29
Kolja Oudenne
14
Husseyn Chakroun
17
Bastian Allgeier
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Kasper Davidsen 15
Adrian Kapralik 20
Marcus Muller 25
Niklas Niehoff 29
Stefan Schwab 22
Timon Moritz Weiner 1
Ivan Nekic 13
Marko Ivezic 6
Lasse Rosenboom 23
Holstein Kiel Hannover 96
9 Benjamin Kallman
18 Daisuke Yokota
26 Waniss Taibi
4 Hendry Blank
13 Franz Roggow
30 Leo Weinkauf
29 Kolja Oudenne
14 Husseyn Chakroun
17 Bastian Allgeier

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Hannover 96

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3
13 Phạm lỗi 16.33
5.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 0.9
3.1 Sút trúng cầu môn 4.6
12.4 Phạm lỗi 13.6
4.7 Phạt góc 4.7
2.6 Thẻ vàng 1.5
47.9% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (24trận)
Chủ Khách
Hannover 96 (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
1
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
3
0
1
1
HT-B/FT-B
1
4
1
3

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Midfielder 1 0 1 28 24 85.71% 2 1 44 6.4
22 Stefan Schwab Midfielder 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 18 6.6
5 Carl Johansson Defender 0 0 0 50 45 90% 0 1 57 6.2
3 Marco Komenda Defender 0 0 0 36 24 66.67% 2 2 61 6.9
26 David Zec Defender 0 0 1 41 37 90.24% 0 0 57 6.7
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
24 Magnus Knudsen Midfielder 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 21 6.3
11 Alexander Bernhardsson Forward 2 0 1 14 10 71.43% 1 0 25 6.5
47 John Tolkin Defender 0 0 2 24 20 83.33% 2 0 42 7
13 Ivan Nekic Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
20 Adrian Kapralik Forward 2 1 0 4 3 75% 0 0 14 6.4
6 Marko Ivezic Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
19 Phil Harres Forward 2 1 0 9 5 55.56% 0 4 21 7.6
21 Jonas Krumrey Thủ môn 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 50 6.6
39 Robert Wagner Midfielder 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 36 5.7
10 Jonas Torrissen Therkelsen Midfielder 1 0 0 12 9 75% 0 1 22 6.2
23 Lasse Rosenboom Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
29 Niklas Niehoff Defender 0 0 0 11 6 54.55% 2 0 16 6.6
25 Marcus Muller Forward 1 1 0 4 1 25% 0 0 8 6.6
15 Kasper Davidsen Midfielder 0 0 0 29 19 65.52% 0 1 38 6.3

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Benjamin Kallman Forward 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 6 7.4
33 Maurice Neubauer Defender 3 1 1 47 42 89.36% 4 3 72 6.8
7 Mustapha Bundu Forward 2 0 1 26 24 92.31% 6 0 51 6.6
30 Leo Weinkauf Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
5 Virgil Eugen Ghița Defender 3 1 1 74 65 87.84% 0 5 85 8.6
11 Benedikt Pichler Forward 0 0 1 11 6 54.55% 0 2 23 6.9
10 Jannik Rochelt Forward 1 1 0 23 20 86.96% 2 0 31 6.6
26 Waniss Taibi Midfielder 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 19 6.6
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 51 37 72.55% 0 0 56 6.6
17 Bastian Allgeier Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
3 Boris Tomiak Defender 0 0 0 77 72 93.51% 0 1 87 6.7
18 Daisuke Yokota Forward 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 26 7.2
13 Franz Roggow Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.5
8 Enzo Leopold Midfielder 1 0 4 75 71 94.67% 5 0 96 8.2
27 Hayate Matsuda Defender 1 0 0 21 12 57.14% 3 1 55 6.6
29 Kolja Oudenne Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
4 Hendry Blank Defender 0 0 0 7 7 100% 0 0 14 6.9
14 Husseyn Chakroun Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
20 Ime Okon Defender 0 0 0 54 49 90.74% 0 3 69 6.7
15 Noel Aseko-Nkili Midfielder 0 0 1 28 26 92.86% 1 0 45 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ