Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Heidenheimer hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Siersleben
Benedikt Gimber
Jonas Fohrenbach Penalty cancelled
Mathias Honsak
Patrick Mainka
Jan Schoppner
Mikkel Kaufmann Sorensen
Maximilian Breunig
Marvin Pieringer
Sirlord Conteh
Adrian Beck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 52 | 7.52 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 66 | 7.86 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.37 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 41 | 7.49 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.89 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.99 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 51 | 7.19 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Patrick Mainka | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 2 | 64 | 6.51 | |
| 17 | Mathias Honsak | Forward | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 3 | 35 | 6.77 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Defender | 2 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 4 | 0 | 72 | 6.55 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 21 | Adrian Beck | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.21 | |
| 3 | Jan Schoppner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 57 | 7.22 | |
| 4 | Tim Siersleben | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 32 | 6.36 | |
| 23 | Omar Traore | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 8 | Leo Scienza | Forward | 4 | 2 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 2 | 46 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ