Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Blendi Idrizi
Benedikt Gimber
Joshua Mees
1 - 1 Kaan Caliskaner
Christian Viet
Prince Prince Owusu
Minos Gouras
Benedikt Saller
Aygun Yildirim
1 - 2 Prince Prince Owusu
Scott Kennedy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 35 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 18 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 25 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 24 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 19 | Simon Lorenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 55 | 6.73 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 38 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 20 | Leon Guwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 23 | Steve Breitkreuz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 29 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.46 | |
| 15 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 10 | Kaan Caliskaner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 14 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ