Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Hanslik
1 - 2 Filip Kaloc
Ben Zolinski
Dickson Abiama
Marlon Ritter
1 - 3 Marlon Ritter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 19 | Holmbert Aron Fridjonsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 5 | Carl Johansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 3 | 85 | 6.39 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 1 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 6 | 96 | 6.35 | |
| 20 | Fiete Arp | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.15 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 64 | 6.27 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 7.55 | |
| 6 | Marko Ivezic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 69 | 6.28 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.38 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 38 | 6.52 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 5 | 24 | 7.22 | |
| 31 | Ben Zolinski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 2 | 0 | 6 | 29 | 20 | 68.97% | 11 | 0 | 63 | 8.26 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 7.62 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 7.54 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 59 | 8.32 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ