Holstein Kiel
-0 0.78
+0 1.00
2.5 0.88
u 0.84
2.35
2.51
3.33
-0 0.78
+0 0.97
1 0.86
u 0.84
2.85
3.13
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Nurnberg hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Justvan
0 - 2 Julian Justvan
Rabby Inzingoula
Rafael Lubach
Noah Le Bret
Finn Ole Becker
2 - 3 Mohamed Ali Zoma
Styopa Mkrtchyan
Tarek Buchmann
Piet Scobel
Javier Fernandez
Adam Markhiev
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 37 | 6.2 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 3 | 20 | 6.88 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 7.34 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.79 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 26 | 8.08 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 5.89 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 8 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 28 | Tarek Buchmann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 7.29 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 43 | 6.48 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ