Kết quả trận Holstein Kiel vs Nurnberg, 19h00 ngày 14/03

Vòng 26
19:00 ngày 14/03/2026
Holstein Kiel
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 2)
Nurnberg
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.961
+0.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 9
2-0
11.5 15.5
2-1
9 26
3-1
20 80
3-2
30 60
4-2
90 125
4-3
210 225
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
75
4-4
225
AOS
40

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Nurnberg hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Nurnberg

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
Nurnberg Nurnberg
14'
match goal 0 - 1 Julian Justvan
Kiến tạo: Mohamed Ali Zoma
22'
match goal 0 - 2 Julian Justvan
Kiến tạo: Rafael Lubach
Adrian Kapralik 1 - 2 match goal
29'
33'
match yellow.png Rabby Inzingoula
Ivan Nekic match yellow.png
35'
42'
match yellow.png Rafael Lubach
Kasper Davidsen 2 - 2
Kiến tạo: Alexander Bernhardsson
match goal
45'
46'
match change Noah Le Bret
Ra sân: Rabby Inzingoula
David Zec match yellow.png
54'
Steven Skrzybski
Ra sân: Umut Tohumcu
match change
60'
66'
match change Finn Ole Becker
Ra sân: Rafael Lubach
Phil Harres
Ra sân: Alexander Bernhardsson
match change
71'
72'
match goal 2 - 3 Mohamed Ali Zoma
Kiến tạo: Finn Ole Becker
Stefan Schwab
Ra sân: Kasper Davidsen
match change
77'
Lasse Rosenboom
Ra sân: Ivan Nekic
match change
77'
79'
match change Styopa Mkrtchyan
Ra sân: Julian Justvan
83'
match yellow.png Tarek Buchmann
86'
match change Piet Scobel
Ra sân: Noah Le Bret
86'
match change Javier Fernandez
Ra sân: Tarek Buchmann
86'
match yellow.png Adam Markhiev
88'
match yellow.png Finn Ole Becker

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Nurnberg

Holstein Kiel Holstein Kiel
Nurnberg Nurnberg
21
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
18
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
18
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
11
2
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
19
10
 
Thử thách
 
12
23
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
7
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
21
6
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
17
473
 
Số đường chuyền
 
299
83%
 
Chuyền chính xác
 
71%
114
 
Pha tấn công
 
57
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
3.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.22
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
2.12
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
30
 
Số quả tạt chính xác
 
10
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
16
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Stefan Schwab
7
Steven Skrzybski
19
Phil Harres
23
Lasse Rosenboom
3
Marco Komenda
21
Jonas Krumrey
29
Niklas Niehoff
18
Aldin Jakupovic
2
Frederik Roslyng
Holstein Kiel Holstein Kiel 4-1-4-1
4-4-2 Nurnberg Nurnberg
1
Weiner
47
Tolkin
6
Ivezic
26
Zec
13
Nekic
28
Meffert
10
Therkels...
8
Tohumcu
15
Davidsen
11
Bernhard...
20
Kapralik
1
Reichert
8
Koudosso...
28
Buchmann
24
Lochoshv...
21
Yilmaz
22
Inzingou...
6
Markhiev
5
Baack
18
Lubach
23
Zoma
10
2
Justvan

Substitutes

44
Styopa Mkrtchyan
25
Finn Ole Becker
20
Javier Fernandez
39
Piet Scobel
37
Noah Le Bret
41
Eric Porstner
32
Tim Janisch
26
Christian Mathenia
33
Adriano Grimaldi
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Stefan Schwab 22
Steven Skrzybski 7
Phil Harres 19
Lasse Rosenboom 23
Marco Komenda 3
Jonas Krumrey 21
Niklas Niehoff 29
Aldin Jakupovic 18
Frederik Roslyng 2
Holstein Kiel Nurnberg
44 Styopa Mkrtchyan
25 Finn Ole Becker
20 Javier Fernandez
39 Piet Scobel
37 Noah Le Bret
41 Eric Porstner
32 Tim Janisch
26 Christian Mathenia
33 Adriano Grimaldi

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Nurnberg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
15.67 Phạm lỗi 12
5.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 5
14.7 Phạm lỗi 10.8
5.1 Phạt góc 4.5
2.6 Thẻ vàng 2.5
50.3% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (30trận)
Chủ Khách
Nurnberg (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
2
2
3
6
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
3
2
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
2
2
HT-B/FT-B
2
4
1
1

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 23 22 95.65% 0 1 24 6.12
26 David Zec Trung vệ 2 0 0 31 27 87.1% 0 3 37 6.2
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 33 6.42
11 Alexander Bernhardsson Cánh phải 1 0 1 9 6 66.67% 3 3 20 6.88
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 35 30 85.71% 1 0 46 6.24
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 0 29 20 68.97% 0 2 43 6.1
20 Adrian Kapralik Cánh phải 3 3 0 6 3 50% 1 0 18 7.34
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 1 1 37 6.19
8 Umut Tohumcu Tiền vệ trụ 1 1 0 10 9 90% 2 0 19 5.95
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 1 1 1 12 8 66.67% 3 1 23 6.32
15 Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 24 17 70.83% 0 1 33 6.92

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tom Baack Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 22 6.78
24 Luka Lochoshvili Trung vệ 0 0 0 18 12 66.67% 0 3 32 6.79
10 Julian Justvan Tiền vệ công 3 2 1 14 9 64.29% 2 0 26 8.08
6 Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 35 5.89
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 21 6.26
8 Henri Koudossou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 25 6.1
28 Tarek Buchmann Trung vệ 1 1 0 11 7 63.64% 0 0 18 6.21
23 Mohamed Ali Zoma Tiền đạo thứ 2 2 0 1 8 8 100% 0 2 17 7.29
21 Berkay Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 1 23 17 73.91% 3 2 43 6.48
18 Rafael Lubach Tiền vệ trụ 1 0 1 16 13 81.25% 1 1 25 6.53
22 Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 12 10 83.33% 3 0 27 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ