Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Leipertz
Marcel Hoffmeier
Sirlord Conteh
Laurin Curda
Jannis Heuer
Goal Disallowed
Adriano Grimaldi
Max Kruse
Kimberly Ezekwem
Mattes Hansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 7 | 22 | 6.86 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 18 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.07 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.55 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 16 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 29 | 6.49 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 36 | 6.24 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 6.19 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ