Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mika Baur
Kennedy Okpala
Filip Bilbija
Mattes Hansen
Sebastian Klaas Goal Disallowed - offside
Ruben Muller
Luis Engelns
Mattes Hansen
Kennedy Okpala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.69 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 16 | 6.36 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 52 | 6.58 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 37 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ