Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Daniel Sinani
David Nemeth
Morgan Guilavogui
Oladapo Afolayan
Noah Weisshaupt
Siebe Van der Heyden
Hauke Wahl
Conor Metcalfe
Morgan Guilavogui
1 - 2 Max Geschwill(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 61 | 7.12 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 6.63 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.36 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 2 | 39 | 7.08 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 4.68 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 2 | 113 | 6.68 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 4 | 6.07 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 49 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 7.02 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 6 | 61 | 7 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 62 | 6.78 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 63 | 6.47 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 22 | 6.79 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 46 | 5.92 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 69 | 6.79 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ