Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oladapo Afolayan
1 - 2 Hauke Wahl(OW)
1 - 3 Lukas Daschner
1 - 4 Leart Paqarada
Oladapo Afolayan
Conor Metcalfe
Johannes Eggestein
Oladapo Afolayan
Marcel Beifus
Luca Zander
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Fin Bartels | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 16 | 6.88 | |
| 5 | Stefan Thesker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 8 | Alexander Bieler Muhling | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 24 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.85 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.42 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.38 | |
| 26 | Elias Saad | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ