Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oladapo Afolayan
0 - 2 Marcel Hartel
0 - 3 Oladapo Afolayan
1 - 4 Conor Metcalfe
Carlo Boukhalfa
Lars Ritzka
Adam Dzwigala
Manolis Saliakas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 74 | 6.46 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 27 | 5.48 | |
| 27 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.7 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 0 | 0 | 0 | 132 | 126 | 95.45% | 0 | 4 | 142 | 6.19 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 55 | 6.49 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 3 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 8.15 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 5.35 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 69 | 6.53 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.98 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 59 | 6.29 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 6 | 1 | 88 | 6.82 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Defender | 0 | 0 | 0 | 129 | 119 | 92.25% | 0 | 2 | 145 | 6.75 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 47 | 7.17 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.22 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 45 | 6.67 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 8.98 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 44 | 8.89 | |
| 21 | Lars Ritzka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 42 | 7.64 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 57 | 5.26 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.47 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 36 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ