Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arthur Chaves
0 - 1 Adam Hlozek
0 - 2 Andrej Kramaric
0 - 3 Adam Hlozek
Finn Ole Becker
David Mokwa Ntusu
Stanley NSoki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 6 | 2 | 61 | 6.93 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 42 | 6.42 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 4 | 4 | 39 | 6.8 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 1 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 23 | 6.99 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 63 | 6.13 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 43 | 6.5 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 5 | 50 | 6.12 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 36 | 5.85 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 37 | 7.27 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 8 | 1 | 44 | 7.65 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 65 | 7.21 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 37 | 8.57 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 2 | 7 | 61 | 7.29 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 7 | 26 | 7 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 55 | 6.38 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 82 | 7.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 29 | 7.19 | |
| 52 | David Mokwa Ntusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ