Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Millot
0 - 1 Jamie Leweling
Jacob Bruun Larsen
Ermedin Demirovic
Leonidas Stergiou
2 - 2 Ermedin Demirovic
Josha Vagnoman
El Bilal Toure
Pascal Stenzel
Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 7.91 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 82 | 6.32 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 5.96 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 52 | 6.71 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 52 | 5.99 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 3 | 72 | 6.9 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 57 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 0 | 94 | 6.83 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.89 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 60 | 5.14 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 88 | 6.54 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 7.31 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 56 | 6.91 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 36 | 7.67 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 71 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ