Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattias Svanberg
0 - 1 Maximilian Arnold
0 - 2 Sebastiaan Bornauw
Patrick Wimmer
Bote Baku
Kilian Fischer
Salih Ozcan
Tiago Tomas
Jonas Older Wind
Cedric Zesiger
Yannick Gerhardt
Bence Dardai
Maximilian Arnold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 57 | 6.96 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 6 | 88 | 7.11 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 75 | 6.81 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 28 | 6.06 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 35 | 6.81 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.02 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 43 | 8.75 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 47 | 6.88 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.23 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 35 | 7.68 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 27 | 6.79 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 5 | 0 | 55 | 6.72 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 57 | 7.02 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ