Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Honduras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Honduras vs El Salvador hôm nay ngày 22/06/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Honduras vs El Salvador tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Honduras vs El Salvador hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Cruz
Darwin Adelso Ceren Delgado
Jefferson Valladares
Emerson Mauricio
Mauricio Cerritos
Rafael Tejada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Justin Arboleda Buenanos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 11 | 7.2 | |
| 12 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 4 | 41 | 7.9 | |
| 23 | Jorge E.Rodriguez Alvarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 1 | Edrick Menjivar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Jorge Benguche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 19 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Edwin Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 4 | Luis Vega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 18 | Dixon Ramirez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 26 | Luis Crisanto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 48 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Darwin Adelso Ceren Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Bryan Tamacas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 8 | Brayan Balmore Landaverde Alvarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Enrico Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 10 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 17 | Jairo Henriquez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 8 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 1 | Mario Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 20 | Harold Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 2 | Julio Sibrian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 5 | 103 | 7 | |
| 5 | Diego Flores | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 55 | 6 | |
| 23 | Melvin Cartagena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Mauricio Cerritos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Rafael Tejada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Emerson Mauricio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Jorge Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 15 | Jefferson Valladares | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ