Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Colorado Rapids hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Anderson
Rafael Navarro Leal
1 - 1 Djordje Mihailovic
Omir Fernandez
Calvin Harris
Oliver Larraz
Darren Yapi
Jonathan Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 46 | 7 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 2 | 0 | 102 | 7.2 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 9 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Tate Schmitt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 2 | 48 | 8 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 67 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ