Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Columbus Crew hôm nay ngày 31/08/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yevgen Cheberko
Rudy Camacho
Diego Martin Rossi Marachlian
Julian Gressel
Yaw Yeboah
Sean Zawadzki
Christian Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.26 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.21 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.05 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ