Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs FC Kansas City hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johnny Russell
Stephen Afrifa
William Agada
0 - 1 Erik Thommy
Erik Thommy
Memo Rodriguez
Zorhan Bassong
Alenis Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 21 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 103 | 92 | 89.32% | 0 | 0 | 116 | 7.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 22 | Tate Schmitt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 76 | 59 | 77.63% | 2 | 2 | 94 | 7 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 2 | 113 | 7.1 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ