Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Negri
David Ruiz
Robert Taylor
Josef Martinez
Harvey Neville
Shanyder Borgelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.32 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 17 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.45 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ