Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Telasco Jose Segovia Perez
Yannick Bright
0 - 2 Tadeo Allende
0 - 3 Telasco Jose Segovia Perez
Federico Redondo
Federico Redondo
Robert Taylor
David Ruiz
0 - 4 Luis Suarez
Santiago Morales
Leo Afonso
Ian Fray
Jordi Alba Ramos
Benjamin Cremaschi
Leo Afonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ