Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày 11/06/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
Jesus Murillo
Kwadwo Opoku
Mateusz Bogusz
Julian Gaines
Nathan Ordaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Chase Gasper | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | ||
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 7.15 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 34 | 6.09 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.73 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ