Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 01/03

Vòng 2
08:40 ngày 01/03/2026
Houston Dynamo 2
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Los Angeles FC
Địa điểm: BBVA Compass Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 8.6
2-0
22 10.5
2-1
12 60
3-1
32 210
3-2
34 115
4-2
125 55
4-3
200 125
0-0
14
1-1
6.8
2-2
13
3-3
55
4-4
225
AOS
22

VĐQG Mỹ » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC

Houston Dynamo Houston Dynamo
Phút
Los Angeles FC Los Angeles FC
Jack McGlynn match yellow.png
22'
35'
match yellow.png Denis Bouanga
Antonio Carlos Capocasali match red
45'
Agustín Resch
Ra sân: Ondrej Lingr
match change
46'
51'
match yellow.png Marco Delgado
56'
match goal 0 - 1 Marco Delgado
Kiến tạo: Son Heung Min
63'
match yellow.png Ryan Porteous
69'
match change Amin Boudri
Ra sân: David Martinez Morales
Agustin Bouzat match red
76'
Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Duane Holmes
match change
76'
82'
match goal 0 - 2 Stephen Eustaquio
Kiến tạo: Marco Delgado
83'
match change Ryan Hollingshead
Ra sân: Sergi Palencia Hurtado
83'
match change Mathieu Choiniere
Ra sân: Marco Delgado
Diadie Samassekou
Ra sân: Erik Sviatchenko
match change
85'
Nick Markanich
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
match change
85'
Matthew Arana
Ra sân: Jack McGlynn
match change
88'
89'
match change Tyler Boyd
Ra sân: Timothy Tillman
89'
match change Kenny Nielsen
Ra sân: Ryan Porteous

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Los Angeles FC

Houston Dynamo Houston Dynamo
Los Angeles FC Los Angeles FC
12
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
2
 
Thẻ đỏ
 
0
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
21
 
Đánh đầu
 
10
4
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
3
15
 
Long pass
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
3
6
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
14
301
 
Số đường chuyền
 
743
83%
 
Chuyền chính xác
 
94%
52
 
Pha tấn công
 
137
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
85
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
9
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
26
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Diadie Samassekou
16
Hector Miguel Herrera Lopez
17
Nick Markanich
34
Agustín Resch
22
Matthew Arana
1
Jimmy Maurer
26
Blake Gillingham
Houston Dynamo Houston Dynamo 3-4-3
4-2-3-1 Los Angeles FC Los Angeles FC
31
Bond
5
Halter
3
Capocasa...
28
Sviatche...
11
Ennali
30
Bouzat
8
McGlynn
14
Holmes
20
Santos
9
Lingr
19
Bogusz
1
Lloris
14
Hurtado
5
Porteous
91
Burgess
4
Segura
46
Eustaqui...
8
Delgado
30
Morales
11
Tillman
99
Bouanga
7
Min

Substitutes

66
Mathieu Choiniere
65
Amin Boudri
19
Tyler Boyd
24
Ryan Hollingshead
45
Kenny Nielsen
21
Ryan Raposo
12
Thomas Hasal
27
Nathan Ordaz
29
Artem Smolyakov
Đội hình dự bị
Houston Dynamo Houston Dynamo
Diadie Samassekou 18
Hector Miguel Herrera Lopez 16
Nick Markanich 17
Agustín Resch 34
Matthew Arana 22
Jimmy Maurer 1
Blake Gillingham 26
Houston Dynamo Los Angeles FC
66 Mathieu Choiniere
65 Amin Boudri
19 Tyler Boyd
24 Ryan Hollingshead
45 Kenny Nielsen
21 Ryan Raposo
12 Thomas Hasal
27 Nathan Ordaz
29 Artem Smolyakov

Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Los Angeles FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua
4 Sút trúng cầu môn 6
12 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
39.67% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.4
1.7 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 5.9
12.8 Phạm lỗi 13
4.8 Phạt góc 5.2
2.2 Thẻ vàng 1.8
41.8% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Houston Dynamo (9trận)
Chủ Khách
Los Angeles FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
4
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1

Houston Dynamo Houston Dynamo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jonathan Bond Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 30 6.61
28 Erik Sviatchenko Trung vệ 0 0 0 32 24 75% 0 1 39 6.27
16 Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trụ 0 0 1 9 8 88.89% 0 1 11 5.74
14 Duane Holmes Tiền vệ phải 0 0 0 25 21 84% 1 0 46 6.31
3 Antonio Carlos Capocasali Trung vệ 2 1 0 16 16 100% 0 2 26 5.88
18 Diadie Samassekou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.09
30 Agustin Bouzat Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 31 29 93.55% 0 0 40 5.87
20 Guilherme Augusto Vieira dos Santos Cánh trái 3 0 2 15 11 73.33% 2 2 40 6.31
9 Ondrej Lingr Tiền vệ công 0 0 1 7 6 85.71% 0 1 10 6.41
19 Mateusz Bogusz Tiền vệ công 2 0 3 29 25 86.21% 2 1 44 6.32
5 Lucas Halter Trung vệ 1 0 0 34 28 82.35% 0 2 56 6.77
8 Jack McGlynn Tiền vệ trụ 1 0 2 44 41 93.18% 4 0 57 6.71
11 Lawrence Ennali Cánh trái 1 1 0 12 10 83.33% 0 1 28 6.54
17 Nick Markanich Cánh phải 1 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.12
22 Matthew Arana Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.97
34 Agustín Resch Defender 0 0 0 11 9 81.82% 0 1 24 6.69

Los Angeles FC Los Angeles FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Hugo Lloris Thủ môn 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.98
7 Son Heung Min Cánh trái 4 1 3 41 36 87.8% 0 0 65 8.07
19 Tyler Boyd Cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6.02
8 Marco Delgado Tiền vệ trụ 1 1 2 96 93 96.88% 0 0 104 8.44
24 Ryan Hollingshead Hậu vệ cánh trái 0 0 1 5 5 100% 0 0 5 6.06
14 Sergi Palencia Hurtado Hậu vệ cánh phải 1 0 2 51 46 90.2% 2 1 68 7.58
99 Denis Bouanga Cánh trái 4 1 0 66 58 87.88% 4 0 85 6.72
11 Timothy Tillman Tiền vệ trụ 1 0 0 43 39 90.7% 2 0 60 6.44
5 Ryan Porteous Trung vệ 0 0 0 73 71 97.26% 0 0 83 7.01
4 Eddie Segura Trung vệ 0 0 2 91 91 100% 0 0 110 7.5
46 Stephen Eustaquio Tiền vệ trụ 2 2 1 103 98 95.15% 1 1 120 8.16
66 Mathieu Choiniere Tiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.06
91 Nkosi Burgess Trung vệ 0 0 1 86 84 97.67% 0 1 94 7.28
30 David Martinez Morales Cánh phải 3 0 1 28 25 89.29% 4 0 43 6.51
65 Amin Boudri Tiền vệ công 1 1 1 23 23 100% 0 0 32 6.35
45 Kenny Nielsen Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ