Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo 2
+0.25 1.14
-0.25 0.64
2.75 0.96
u 0.76
3.25
1.90
3.45
+0.25 1.14
-0.25 1.09
1 0.72
u 0.98
3.58
2.55
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Bouanga
Marco Delgado
0 - 1 Marco Delgado
Ryan Porteous
Amin Boudri
0 - 2 Stephen Eustaquio
Ryan Hollingshead
Mathieu Choiniere
Tyler Boyd
Kenny Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 5.74 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 26 | 5.88 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 40 | 6.31 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 56 | 6.77 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 22 | Matthew Arana | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.98 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 65 | 8.07 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 96 | 93 | 96.88% | 0 | 0 | 104 | 8.44 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 1 | 68 | 7.58 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 4 | 0 | 85 | 6.72 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 60 | 6.44 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 83 | 7.01 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 91 | 91 | 100% | 0 | 0 | 110 | 7.5 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 1 | 1 | 120 | 8.16 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 1 | 94 | 7.28 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 65 | Amin Boudri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ