Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilie Sanchez Farres
Eduard Andres Atuesta Velasco
Lewis OBrien
Nathan Ordaz
Erik Duenas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ