Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Mazatlan FC hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Mazatlan FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Merolla
0 - 1 Facundo Ezequiel Almada
Bryan Colula
0 - 2 Fabio Roberto Gomes Netto
Luiz Eduardo Teodora da Silva
Anderson Duarte
Angel Leyva
Salvador Rodriguez Morales
Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Pedro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ