Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Minnesota United FC hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bongokuhle Hlongwane
Tani Oluwaseyi
Joaquin Pereyra
Robin Lod
Robin Lod
Carlos Harvey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 38 | 6.75 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 27 | D.J. Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.63 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 7 | Jeong Sang Bin | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 22 | Jeong Ho Yeon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 2 | Devin Padelford | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.55 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.86 | |
| 23 | Morris Duggan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 33 | Kieran Chandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ