Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs New York City FC hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keaton Parks
Santiago Rodriguez
Richard Ledezma
Thiago Andrade
Kevin OToole
Andres Jasson
Tayvon Gray
Luis Barraza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 17 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 22 | Tate Schmitt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ