Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Pachuca hôm nay ngày 06/08/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Pachuca tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Luis Quintero Arroyo
Alan Bautista
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Alexandre Zurawski
Brian Alberto Garcia Carpizo
Gastón Togni
1 - 2 Gastón Togni
Alexandre Zurawski
Elias Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ