Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danny Musovski
Yeimar Pastor Gomez Andrade
Danny Musovski
Kim Kee-Hee
1 - 2 Albert Rusnak
Pedro De La Vega
Jon Bell
1 - 3 Albert Rusnak
Georgi Minoungou
Jesus Ferreira
Osaze De Rosario
Osaze De Rosario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 5 | Daniel Steres | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.26 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.75 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 34 | 6.97 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.02 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ