Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dejan Joveljic
Andrew Brody
1 - 2 Dejan Joveljic
Tim Leibold
Magomed Shapi Suleymanov
Zorhan Bassong
Santiago Munoz
Daniel Salloi
1 - 3 Santiago Munoz
Memo Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.96 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ