Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs St. Louis City hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Zalinsky
Akil Watts
Jayden Reid
Cedric Teuchert
Tomas Totland
Xande Silva
Tomas Ostrak
Kyle Hiebert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 14 | Duane Holmes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 27 | Alfredo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 71 | Joseph Zalinsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 13 | Michael Wentzel | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ