Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Houston Dynamo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Jeampierre Vite Uca
Yohei Takaoka
Ralph Priso-Mbongue
Alessandro Schopf
OBrian White
Edier Ocampo
1 - 1 OBrian White
Tristan Blackmon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ