Kết quả trận HPS Nữ vs KuPs Nữ, 22h30 ngày 03/10

Vòng 8
22:30 ngày 03/10/2025
HPS Nữ
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
KuPs Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
28 11.5
2-0
55 9.2
2-1
19.5 150
3-1
55 175
3-2
40 175
4-2
155 23
4-3
170 65
0-0
29
1-1
10.5
2-2
14.5
3-3
46
4-4
175
AOS
5.9

VĐQG Phần Lan nữ » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HPS Nữ vs KuPs Nữ hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HPS Nữ vs KuPs Nữ tại VĐQG Phần Lan nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HPS Nữ vs KuPs Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả HPS Nữ vs KuPs Nữ

HPS Nữ HPS Nữ
Phút
KuPs Nữ KuPs Nữ
Nyholm A. match yellow.png
9'
41'
match goal 0 - 1 Paulinha
Paakkari E. 1 - 1
Kiến tạo: Jaaskelainen O.
match goal
55'
Nyholm A. 2 - 1
Kiến tạo: Jaaskelainen O.
match goal
81'
Xiang Q. match yellow.png
88'
Roine V. match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật HPS Nữ VS KuPs Nữ

HPS Nữ HPS Nữ
KuPs Nữ KuPs Nữ
2
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
7
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
130
 
Pha tấn công
 
163
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:HPS Nữ vs KuPs Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 4.33
2.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
1.33 Phạt góc 4.67
43.67% Kiểm soát bóng 36.33%
0.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 1.6
3.2 Sút trúng cầu môn 5.7
1.7 Phạt góc 4.4
33.9% Kiểm soát bóng 41.3%
1.6 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HPS Nữ (4trận)
Chủ Khách
KuPs Nữ (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0