Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hradec Kralove vs Tescoma Zlin, 21h00 ngày 21/02

Vòng 23
21:00 ngày 21/02/2026
Hradec Kralove
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Tescoma Zlin
Địa điểm: Malsovicka arena
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.86
+0.5
0.96
O 2.5
0.99
U 2.5
0.83
1
1.80
X
3.30
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.82
O 1
0.94
U 1
0.88

VĐQG Séc » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hradec Kralove vs Tescoma Zlin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hradec Kralove vs Tescoma Zlin tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hradec Kralove vs Tescoma Zlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hradec Kralove vs Tescoma Zlin

Hradec Kralove Hradec Kralove
Phút
Tescoma Zlin Tescoma Zlin
46'
match change Tom Ulbrich
Ra sân: Michal Fukala
48'
match yellow.png Cletus Nombil
Daniel Trubac match yellow.png
54'
Jakub Hodek
Ra sân: Marko Regza
match change
64'
65'
match change Stanley Kanu
Ra sân: Tomas Poznar
Mick van Buren
Ra sân: Vaclav Pilar
match change
75'
Lukas Cmelik
Ra sân: Daniel Trubac
match change
75'
79'
match change Jakub Cernin
Ra sân: Jakub Jugas
Samuel Dancak match yellow.png
86'
89'
match change Matej Koubek
Ra sân: Stanislav Petruta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hradec Kralove VS Tescoma Zlin

Hradec Kralove Hradec Kralove
Tescoma Zlin Tescoma Zlin
10
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
2
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
18
28
 
Long pass
 
23
6
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
22
467
 
Số đường chuyền
 
247
79%
 
Chuyền chính xác
 
62%
102
 
Pha tấn công
 
76
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
32
 
Số quả tạt chính xác
 
11
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
27
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Adam Binar
9
Lukas Cmelik
14
Jakub Hodek
77
Lucas Kubr
17
Ondrej Mihalik
19
Elione Neto
20
Matyas Vagner
10
Mick van Buren
1
Patrik Vizek
Hradec Kralove Hradec Kralove 3-4-2-1
4-2-3-1 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
12
Zadrazil
25
Cech
5
Cihak
7
Uhrincat
26
Horak
11
Dancak
27
Trubac
28
Kucera
6
Pilar
58
Vlkanova
18
Regza
17
Dostal
39
Krapka
25
Jugas
28
Kolar
22
Fukala
6
Moudoumb...
19
Nombil
23
Kopecny
8
Machalik
16
Petruta
88
Poznar

Substitutes

64
Stepan Bachurek
30
Lukas Branecky
24
Jakub Cernin
37
Tomas Fojtu
91
Jan Kalabiska
14
Stanley Kanu
15
Matej Koubek
10
Jakub Pesek
4
Tom Ulbrich
Đội hình dự bị
Hradec Kralove Hradec Kralove
Adam Binar 23
Lukas Cmelik 9
Jakub Hodek 14
Lucas Kubr 77
Ondrej Mihalik 17
Elione Neto 19
Matyas Vagner 20
Mick van Buren 10
Patrik Vizek 1
Hradec Kralove Tescoma Zlin
64 Stepan Bachurek
30 Lukas Branecky
24 Jakub Cernin
37 Tomas Fojtu
91 Jan Kalabiska
14 Stanley Kanu
15 Matej Koubek
10 Jakub Pesek
4 Tom Ulbrich

Dữ liệu đội bóng:Hradec Kralove vs Tescoma Zlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
10 Phạm lỗi 12.67
3 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
53% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 2.8
10.9 Phạm lỗi 7.9
4.9 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 1
51.6% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hradec Kralove (25trận)
Chủ Khách
Tescoma Zlin (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
4
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
2
3
HT-B/FT-H
1
3
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
3
0
HT-B/FT-B
0
1
2
5