HSK Zrinjski Mostar
+1.25 0.89
-1.25 0.93
2.5 1.36
u 0.34
8.50
1.25
4.85
+0.75 0.89
-0.75 1.05
1.25 1.10
u 0.70
9.5
1.73
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismaila Sarr
Jorgen Strand Larsen
Yeremi Pino
Jaydee Canvot
Evann Guessand
Tyrick Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hrvoje Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 50 | Kerim Memija | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 20 | Antonio Ivancic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 30 | Neven Djurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Mario Cuze | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Marko Vranjkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 14 | Matej Sakota | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 77 | Karlo Abramovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 54 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 3 | 3 | 118 | 7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 3 | 98 | 7 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 74 | 84.09% | 1 | 3 | 103 | 6.3 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 4 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ