Kết quả trận HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
HSK Zrinjski Mostar
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Crystal Palace
Địa điểm: HSK Zrinjskog
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.8
-3
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
22 6
2-0
75 5.3
2-1
34 210
3-1
170 225
3-2
155 225
4-2
225 75
4-3
225 225
0-0
13.5
1-1
10
2-2
30
3-3
190
4-4
225
AOS
10.5

Cúp C3 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace

HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
Phút
Crystal Palace Crystal Palace
44'
match goal 0 - 1 Ismaila Sarr
Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
45'
match yellow.png Jorgen Strand Larsen
Karlo Abramovic 1 - 1
Kiến tạo: Leo Mikic
match goal
55'
64'
match change Yeremi Pino
Ra sân: Brennan Johnson
64'
match change Jaydee Canvot
Ra sân: Maxence Lacroix
Duje Dujmovic match yellow.png
69'
Matej Sakota
Ra sân: Leo Mikic
match change
76'
Kerim Memija
Ra sân: Karlo Abramovic
match change
76'
Kerim Memija No penalty (VAR xác nhận) match var
81'
Marko Vranjkovic match yellow.png
84'
86'
match change Evann Guessand
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
87'
match change Tyrick Mitchell
Ra sân: Chadi Riad
Dan Lagumdzija
Ra sân: Antonio Ivancic
match change
90'
Tomi Juric
Ra sân: Mario Cuze
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật HSK Zrinjski Mostar VS Crystal Palace

HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
Crystal Palace Crystal Palace
5
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
4
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
7
13
 
Thử thách
 
7
18
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
22
253
 
Số đường chuyền
 
655
64%
 
Chuyền chính xác
 
86%
49
 
Pha tấn công
 
168
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
5
 
Số quả tạt chính xác
 
27
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
42
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Kerim Memija
14
Matej Sakota
5
Dan Lagumdzija
11
Tomi Juric
32
Tin Sajko
1
Matej Bogdan
6
David Karacic
42
Marijan Cavar
23
Stefano Surdanovic
22
Adi Nalic
90
Toni Majic
15
Antonio Arapovic
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar 5-4-1
3-4-2-1 Crystal Palace Crystal Palace
18
KaracIc
12
Mamic
55
Dujmovic
21
Savic
4
Barisic
19
Vranjkov...
9
Mikic
20
Ivancic
30
Djurasek
77
Abramovi...
25
Cuze
1
Henderso...
26
Richards
5
Lacroix
34
Riad
2
Munoz
20
Wharton
18
Kamada
24
Sosa
7
Sarr
11
Johnson
22
Larsen

Substitutes

23
Jaydee Canvot
10
Yeremi Pino
29
Evann Guessand
3
Tyrick Mitchell
44
Walter Benitez
31
Remi Luke Matthews
17
Nathaniel Clyne
42
Kaden Rodney
19
Will Hughes
55
Justin Devenny
59
Rio Cardines
Đội hình dự bị
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
Kerim Memija 50
Matej Sakota 14
Dan Lagumdzija 5
Tomi Juric 11
Tin Sajko 32
Matej Bogdan 1
David Karacic 6
Marijan Cavar 42
Stefano Surdanovic 23
Adi Nalic 22
Toni Majic 90
Antonio Arapovic 15
HSK Zrinjski Mostar Crystal Palace
23 Jaydee Canvot
10 Yeremi Pino
29 Evann Guessand
3 Tyrick Mitchell
44 Walter Benitez
31 Remi Luke Matthews
17 Nathaniel Clyne
42 Kaden Rodney
19 Will Hughes
55 Justin Devenny
59 Rio Cardines

Dữ liệu đội bóng:HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
5.67 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 2
62.67% Kiểm soát bóng 69.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 0.8
2.9 Sút trúng cầu môn 3.8
4 Phạt góc 5.4
1.7 Thẻ vàng 2.4
53.9% Kiểm soát bóng 60.6%
1.9 Phạm lỗi 13.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HSK Zrinjski Mostar (45trận)
Chủ Khách
Crystal Palace (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
4
3
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
2
0
0
3
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
4
2
6
4
HT-B/FT-H
3
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
7
1
3
HT-B/FT-B
3
5
4
7

HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Hrvoje Barisic Defender 0 0 0 32 24 75% 0 1 41 6.4
50 Kerim Memija Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.7
18 Goran KaracIc Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 0 42 7.8
21 Igor Savic Midfielder 0 0 0 28 19 67.86% 0 2 41 6.7
12 Petar Mamic Defender 0 0 0 19 11 57.89% 0 2 38 7
20 Antonio Ivancic Midfielder 1 0 2 16 10 62.5% 1 0 30 6.6
30 Neven Djurasek Midfielder 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 30 6.4
25 Mario Cuze Cánh trái 1 0 2 21 16 76.19% 0 2 31 6.6
9 Leo Mikic Forward 0 0 1 13 6 46.15% 0 1 20 6.9
19 Marko Vranjkovic Defender 0 0 0 22 11 50% 3 0 55 6.1
14 Matej Sakota Forward 1 1 0 4 3 75% 0 1 10 6.8
77 Karlo Abramovic Forward 1 1 0 12 9 75% 1 2 29 7.4
55 Duje Dujmovic Defender 1 1 0 35 25 71.43% 0 3 54 6.7

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Daichi Kamada Tiền vệ công 1 0 1 69 60 86.96% 2 1 81 6.8
1 Dean Henderson Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 30 6.4
24 Borna Sosa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 47 42 89.36% 7 3 67 6.9
7 Ismaila Sarr Cánh phải 2 2 1 27 20 74.07% 3 0 49 7.3
2 Daniel Munoz Hậu vệ cánh phải 2 1 1 39 33 84.62% 2 0 61 6.5
22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm 0 0 2 26 19 73.08% 0 0 32 6
26 Chris Richards Trung vệ 1 0 0 103 96 93.2% 3 3 118 7
5 Maxence Lacroix Trung vệ 0 0 0 92 81 88.04% 0 3 98 7
11 Brennan Johnson Cánh phải 0 0 2 16 12 75% 1 0 26 6.4
29 Evann Guessand Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.8
34 Chadi Riad Trung vệ 1 0 1 88 74 84.09% 1 3 103 6.3
10 Yeremi Pino Cánh phải 1 1 1 12 9 75% 4 2 20 6.8
20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 68 59 86.76% 4 1 82 6.6
23 Jaydee Canvot Trung vệ 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 38 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ