Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
HSK Zrinjski Mostar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Louis Schaub
Jonas Antonius Auer
Jakob Maximilian Scholler
Claudy Mbuyi
Dominik Weixelbraun
Furkan Demir
Nenad Cvetkovic
Janis Antiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Nemanja Bilbija | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Hrvoje Barisic | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 50 | Kerim Memija | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Antonio Ivancic | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 25 | Mario Cuze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Ilija Masic | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Jakov Pranjic | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Louis Schaub | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 8 | Lukas Grgic | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Tobias Fjeld Gulliksen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 29 | Amane Romeo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Jakob Maximilian Scholler | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 61 | Furkan Demir | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 47 | Amin Groller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 20 | Kouadio Ange Ahoussou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ