Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Barnsley hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgie Gent
0 - 1 David McGoldrick
Tom Bradshaw
Tennai Watson
Jonathan Bland
Vimal Yoganathan
Corey O Keeffe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 1 | 0 | 0 | 80 | 62 | 77.5% | 0 | 6 | 95 | 7.12 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 33 | 6.36 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 45 | 7.51 | |
| 29 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.92 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 2 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 63 | 6.74 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 67 | 6.82 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 62 | 6.32 | |
| 27 | Will Alves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 59 | 6.64 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 18 | 7.61 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 2 | 45 | 6.22 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 3 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 7 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 54 | 7.88 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 83 | 6.73 | |
| 17 | Georgie Gent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ