Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hayden Carter
Lewis Travis
Jake Garrett
Adam Wharton
Semir Telalovic
Dilan Markanday
James Hill
Lewis Travis
Callum Brittain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.07 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.94 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 6.88 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 31 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 32 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.56 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 51 | 6.03 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 6.29 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 47 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ