Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Sheehan
Amario Cozier-Duberry
John Mcatee
Richard Taylor
Richard Taylor
Sam Dalby
Aaron Morley
1 - 1 Sam Dalby
1 - 2 Amario Cozier-Duberry
Mason Burstow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 9 | Joe Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 7 | Lynden Gooch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 79 | 7.29 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.37 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 3 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 53 | 5.87 | |
| 14 | Mikel Miller | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 8 | Ben Wiles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 11 | Ruben Roosken | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 45 | 7.89 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 6 | 50 | 6.66 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 49 | 7.02 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 22 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 6 | 2 | 68 | 7 | |
| 2 | Josh Cogley | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 1 | 60 | 6.73 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.08 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 24 | Marcus Forss | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 7 | 80 | 7.96 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 7 | 74 | 7.16 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 1 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 1 | 83 | 7.31 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 31 | 7.13 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 64 | 8.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ