Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Cardiff City hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum Robinson
0 - 2 Dimitrios Goutas
0 - 3 Yakou Meite
0 - 4 Perry Ng
Emmanouil Siopis
Ike Ugbo
Ollie Tanner
Rubin Colwill
Ryan Wintle
Adams Ebrima
Adams Ebrima
Jamilu Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.21 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 5.73 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 5 | 52 | 6.45 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 45 | 6.04 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.24 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 34 | 5.8 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 22 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 27 | Kyle Hudlin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 37 | 7.81 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.59 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 24 | 7.32 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 28 | 7.41 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 7.76 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7.67 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 8.01 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ