Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Leeds United hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Joel Piroe
Daniel James
Connor Roberts
Georginio Ruttier
1 - 1 Patrick Bamford
Jaidon Anthony
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 12 | 6.99 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.32 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.48 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 17 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 48 | 7.25 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.04 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 10 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 7 | 113 | 7.09 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 3 | 118 | 6.6 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 3 | 84 | 6.85 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 48 | 7.15 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 51 | 7.32 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 7 | 0 | 78 | 7.05 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 77 | 6.72 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 57 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ