Huddersfield Town
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.25 0.80
u 0.92
2.80
2.32
3.00
-0 0.76
+0 0.64
1 1.00
u 0.70
3.5
2.78
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Lincoln City hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Josh Feeney(OW)
Tom Bayliss
Ryan One
Reeco Hackett-Fairchild
Ryley Towler
Tom Bayliss
Deji Elerewe
Ryley Towler
2 - 2 Ryley Towler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 38 | 8.01 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 47 | 7.74 | |
| 29 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 2 | 26 | 7.68 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 22 | 7.03 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 5 | 46 | 6.54 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 7 | 39 | 6.61 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 7 | 71 | 7.22 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 38 | 5.84 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 4 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 6 | 66 | 6.69 | |
| 18 | Ben House | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 37 | 5.55 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 4 | 11 | 6.67 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ