Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Luton Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Walsh
Mads Juel Andersen
Shayden Morris
Nahki Wells
Ali Al-Hamadi
Lamine Dabo
Emilio Lawrence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 39 | 8.1 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.27 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.35 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 47 | 7.73 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 55 | 6.49 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 62 | 6.34 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 3 | 65 | 6.29 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ