Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Northampton Town hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamarai Swyer
Tom Eaves
Ross Fitzsimons
Dean Campbell
Terry Taylor
Kyle Edwards
Max Dyche
Michael Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 1 | 9 | 56 | 7.35 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 2 | 47 | 6.92 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 4 | 35 | 6.83 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 4 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.33 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 3 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 41 | 7.52 | |
| 11 | Ruben Roosken | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.36 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 22 | 59.46% | 10 | 2 | 61 | 6.88 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 7.57 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 34 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.85 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 7.03 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 17.86% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 15 | Jordan Thorniley | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 39 | 6.55 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Ethan Wheatley | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ