Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Norwich City hôm nay ngày 16/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara
Andrew Omobamidele
Teemu Pukki
Maximillian Aarons
Angus Gunn
Sam McCallum
Christos Tzolis
Liam Gibbs
Marquinhos
Kenny Mclean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Martyn Waghorn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 28 | 6.12 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 17 | 6.09 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 32 | 6.56 | |
| 30 | Ben Jackson | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 27 | 6.05 | ||
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.87 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 1 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 50 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 61 | 44 | 72.13% | 1 | 3 | 80 | 7.18 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 51 | 7.65 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 51 | 6.98 | |
| 24 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 46 | 7.91 | |
| 2 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 13 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 33 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ