Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Sheffield United hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enda Stevens
John Egan
Oliver McBurnie
Billy Sharp
John Fleck
Thomas Glyn Doyle
Thomas Glyn Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 7.49 | |
| 21 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 3 | 41 | 7.55 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 6 | 40 | 7.83 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 41 | 7.39 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 36 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 16 | Joseph Hungbo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 48 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 58 | 6.42 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 47 | 73.44% | 1 | 5 | 77 | 6.47 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 62 | 7.15 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 78 | 86.67% | 0 | 4 | 103 | 6.7 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 20 | 6.07 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 50 | 6.02 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 36 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ